Tài liệu ôn tập Tiếng Anh chuyên đề Word Form lớp 9 – Dạng đúng của từ trong ngoặc dưới đây nằm trong bộ đề ôn tập Tiếng Anh lớp 9 năm học 2020 – 2021 do Tài Liệu Giáo Dục sưu tầm và đăng tải. Tài liệu Tiếng Anh gồm toàn bộ từ vựng cũng như các dạng thức của chúng ở vai trò tính từ, động từ, trạng từ và danh từ xuyên suốt từ Unit 1 đến Unit 10 rất hữu ích cho quá trình học tập của các bạn và 123 câu bài tập Tiếng Anh có đáp án giúp học sinh lớp 9 ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
BÀI MẪU CỦA UNIT 1:
| NOUN | VERB | ADJECTIVE | ADVERB |
| impression: ấn tượng | impress: gây ấn tượng | impressive:gây ấn tượng | impressively: đầy ấn tượng |
| – friend: người bạn
– friendliness: sự thân thiện, lòng mến khách – friendship: tình bạn |
friendly: thân thiện | friendlily: một cách thân thiện | |
| – correspondent : người viết thư, phóng viên
– correspondence: quan hệ thư từ |
correspond: trao đổi thư từ, tương ứng với | corresponding: tương ứng với | correspondingly: tương ứng |
| religion: tôn giáo | religious: thuộc tôn giáo | ||
| dependence: sự phụ thuộc | depend: phụ thuộc | dependent: phụ thuộc | |
| office: lễ nghi | official: chính thức | ||
| industry: công nghiệp | industrial: thuộc công nghiệp | ||
| division: sự phân chia | divide: chia, phân chia | ||
| compel: bắt buộc | compulsory: bắt buộc | ||
| separation: sự chia cắt | separate: tách ra |
| interest: sự quan tâm, điều thích thú | interest: làm cho ai thích thú | – interesting: thú vị
– interested: quan tâm, thích thú
|
interestingly: một cách thích thú |
| – instruction: sự giảng dạy
– instructor: người dạy, huấn luyện viên |
instruct: dạy, truyền kiến thức cho | instructive: để truyền kiến thức | |
| peace: hòa bình | peaceful: hòa bình, yên tĩnh | ||
| beauty: vẻ đẹp | beautify: làm đẹp | Beautiful: xinh đẹp | Beautifully: xinh đẹp, hay |
| Prayer: lời cầu nguyện | Pray: cầu nguyện |


